FRITZFURT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-23378
- Ngày nộp đơn
- 05/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0532887-000
- Ngày cấp bằng
- 14/03/2025
- Ngày hết hạn
- 05/06/2033
- Số công bố
- 39438
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
C-8F, Fengde International Plaza, No.6 Hangkong Road, Chengdu City, Sichuan Province, People’s Republic of China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy tiện (máy công cụ); máy phay; dụng cụ (bộ phận của máy); nắp đậy máy (bộ phận của máy móc); máy cắt (máy móc); máy tiện ren; máy cưa; lưỡi cưa (bộ phận của máy); mỏ hàn, dùng điện.
Nhóm 8
Dụng cụ để mài (dụng cụ cầm tay); bánh mài (dụng cụ cầm tay); mâm cặp vít (dụng cụ cầm tay); đục hình bán nguyệt (dụng cụ cầm tay); dụng cụ để nạo (công cụ cầm tay); dụng cụ đột lỗ (công cụ cầm tay); dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ vặn ốc vít (công cụ cầm tay); giũa hình kim; lưỡi cưa (bộ phận của dụng cụ cầm tay); dụng cụ khắc, chạm trổ (công cụ cầm tay).
Nhóm 9
Máy đếm; com pa đo có rãnh trượt; kính lúp (quang học); thiết bị đo khoảng cách; thiết bị chỉ báo nhiệt độ; cân; thước chia độ của thợ mộc; tỷ trọng kế; bảng chỉ báo độ dốc; mặt nạ bảo hộ, không dùng cho mục đích y tế .
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263