TM
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-23591
- Ngày nộp đơn
- 06/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0536765-000
- Ngày cấp bằng
- 31/03/2025
- Ngày hết hạn
- 06/06/2033
- Số công bố
- 70913
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TM".
Chủ đơn / Chủ bằng
5F., No. 58-2, Huaya 2nd Rd., Guishan Dist., Taoyuan City 333411, Taiwan
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Rô bốt công nghiệp; rô bốt công nghiệp dùng trong sản xuất, gia công, thao tác và lắp ráp hàng hóa; rô bốt công nghiệp được thiết kế để làm việc cùng con người (rô bốt công nghiệp cộng tác); cánh tay rô bốt có bản chất là rô bốt công nghiệp; máy móc tự động hóa dùng trong sản xuất; máy móc tự động hóa dùng để cắt và tạo hình nguyên liệu; máy công cụ dùng để cắt và tạo hình nguyên liệu; bệ đỡ cho máy móc tự động hóa và rô bốt công nghiệp; máy hàn chạy điện; rô bốt để hàn; thiết bị thao tác đầu cuối chuyên dụng cho rô bốt công nghiệp và rô bốt công nghiệp cộng tác; thiết bị thao tác đầu cuối được gắn kết vào cánh tay rô bốt hoặc máy móc tự động hóa để thực hiện tác vụ; bộ khung cấu thành của rô bốt và máy móc tự động hóa công nghiệp; bộ thao tác cầm, nắm, gắp vật thể được gắn vào cánh tay rô bốt và máy móc tự động hóa để thực hiện tác vụ; ống bọc bảo vệ chuyên dụng cho rô bốt công nghiệp và bộ phận cấu thành của nó; vỏ bọc chuyên dụng cho rô bốt công nghiệp và bộ phận cấu thành của nó; thiết bị xếp dỡ lưu kho tự động.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263