Rocyrus
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-24079
- Ngày nộp đơn
- 08/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0535878-000
- Ngày cấp bằng
- 26/03/2025
- Ngày hết hạn
- 08/06/2033
- Số công bố
- 43263
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Building C, 888 West Second Huanhu Road, Nanhui New Town, Pudong New District, Shanghai, China
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Ống nước bằng kim loại; đường ống bằng kim loại; van ống nước bằng kim loại; van bằng kim loại [không phải là bộ phận của máy]; ống bằng kim loại; ống nối bằng kim loại cho ống dẫn.
Nhóm 9
Dây điện; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; dây cáp điện; dây điện thoại; cáp sợi quang; dây để nhận dạng dùng cho dây điện.
Nhóm 11
Hệ thống sưởi ấm [bằng nước]; hệ thống đốt nóng gia nhiệt; thiết bị lọc nước; hệ thống làm sạch nước; bộ lọc nước uống; bộ tản nhiệt dùng cho hệ thống sưởi trung tâm.
Nhóm 17
Đầu nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; ống mềm, không bằng kim loại; khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống mềm; ống mềm để tưới nước; khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống cứng; khớp nối ống, không bằng kim loại.
Nhóm 19
Ống cứng dẫn nước, không bằng kim loại; ống dẫn chịu áp, không bằng kim loại; ống thoát nước, không bằng kim loại; ống cứng, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; ống nhánh không bằng kim loại; ống máng, không bằng kim loại.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263