DONGMI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-24236
- Ngày nộp đơn
- 09/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0562736-000
- Ngày cấp bằng
- 01/08/2025
- Ngày hết hạn
- 09/06/2033
- Số công bố
- VN/4/035493
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 208 Parkriver, khu đô thị Ecopark, xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
7 đơn khác
HUA TAI DIAO [hua tai diao: Hoa Đài]
TIANLAN
BUALL
KS
BLACK MAMBA
TU LY [ta fu xing: Thác Phúc Huỳnh]
SV
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 28
Dụng cụ và phụ kiện dùng để câu cá, bao gồm: cần câu cá, bộ gác (đỡ) cần câu chuyên dụng dùng cho người đi câu, gậy/gáo vẩy (xả) mồi câu dành cho người đi câu, gậy vẩy trục (dây câu) để ném mồi dành cho người đi câu, dây câu cá, lưỡi câu (móc câu), dụng cụ cảm biến cắn mồi (phao để câu cá), giỏ (túi) chuyên dụng dùng để đựng cá cho người đi câu, bao (túi) chuyên dụng dùng để đựng cần câu, ô (dù) chuyên dụng để gắn vào thùng hoặc ghế địa hình dùng cho người đi câu, thùng và ghế địa hình chuyên dụng dùng để ngồi và đựng phụ kiện câu cá (rỗng), bộ vợt hứng cá cho người đi câu, phụ kiện dùng để câu cá, mồi săn hoặc mồi câu cá [mồi giả].
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng