D B GEIHINKAN [GEIHINKAN: nhà nghỉ]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-24268
- Ngày nộp đơn
- 09/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0535981-000
- Ngày cấp bằng
- 26/03/2025
- Ngày hết hạn
- 09/06/2033
- Số công bố
- 60389
- Ngày công bố
- 25/03/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "D", "B", phần chữ Nhật.
Chủ đơn / Chủ bằng
13F SHIBAKOEN FRONT TOWER, 2-6-3 SHIBAKOEN, MINATO-KU, TOKYO, 105-00111, JAPAN
Đại diện SHCN
Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi.
Nhóm 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng các món ăn truyền thống nhật bản; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Nhóm 45
Lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263