[fan: lật; tian: bầu trời; wa: em bé]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-24297
- Ngày nộp đơn
- 09/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0535943-000
- Ngày cấp bằng
- 26/03/2025
- Ngày hết hạn
- 09/06/2033
- Số công bố
- 45079
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
Bamboo cage group in Huangxing New Village, Huangxing Town, Changsha County, Changsha City, Hunan Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 10 ngõ 34 đường Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Váng đậu; món chả làm từ đậu phụ; thịt đã chế biến; sản phẩm thực phẩm làm từ cá; đồ ăn nhanh đã chế biến chủ yếu làm từ rau đã nấu chín; đồ ăn nhanh đã chế biến chủ yếu làm từ rau đã sấy khô.
Nhóm 30
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; sản phẩm thực phẩm có chứa chủ yếu là ngũ cốc; đồ uống trà; bánh ngọt; đồ gia vị.
Nhóm 35
Dịch vụ trưng bày hàng hóa; marketing; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; hỗ trợ về quản lý kinh doanh thương mại được nhượng quyền; biên soạn chỉ mục thông tin cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263