MINGlei
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-25264
- Ngày nộp đơn
- 15/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0539756-000
- Ngày cấp bằng
- 18/04/2025
- Ngày hết hạn
- 15/06/2033
- Số công bố
- 44555
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô F, đường số 6, KCN An Phước, xã An Phước, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Khoan cầm tay chạy điện; dụng cụ cầm tay, trừ loại thao tác thủ công; thiết bị và máy đánh bóng [dùng điện]; công cụ nông nghiệp, trừ loại thao tác thủ công; chìa vặn vít, chạy điện; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện.
Nhóm 8
Tua vít, không dùng điện; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; bàn ren [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ cắt [dụng cụ cầm tay]; mũi khoan [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; kìm nhổ đinh [dụng cụ cầm tay].
Nhóm 9
Thiết bị tia x không dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ khảo sát; dụng cụ đo; vật kính [thấu kính] [quang học]; ắc quy điện; thiết bị nạp ắc quy.
Nhóm 11
Đèn; hệ thống điều hòa không khí; quạt điện dùng cho cá nhân; thiết bị giữ ẩm; tủ lạnh; thiết bị sưởi chân, dùng điện hoặc không dùng điện.
Nhóm 12
Phương tiện giao thông chạy điện; phương tiện giao thông điều khiển từ xa, trừ đồ chơi; xe đạp điện; bơm dùng cho lốp xe đạp; xe scooter tự cân bằng; ván tự cân bằng.
Nhóm 28
Rô-bốt đồ chơi; trò chơi; máy tập thể dục; dụng cụ câu cá; dụng cụ rèn luyện hình thể; dụng cụ bắn cung.
Nhóm 35
Quảng cáo; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; đại lý xuất nhập khẩu; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; marketing; mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác].
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263