EMbe Nature
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-25455
- Ngày nộp đơn
- 16/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0595151-000
- Ngày cấp bằng
- 06/02/2026
- Ngày hết hạn
- 16/06/2033
- Số công bố
- 86286
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen vàng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Nature".
Chủ đơn / Chủ bằng
B2301, tòa B Keangnam, đường Phạm Hùng, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Chế phẩm vi sinh dùng để xử lý chất thải; chế phẩm vi sinh bổ sung dinh dưỡng cho cây trồng; chế phẩm vi sinh xử lý chất thải hữu cơ; chế phẩm vi sinh dùng để xử lý (ủ) thức ăn chăn nuôi; phân vi sinh; chế phẩm vi sinh xử lý nước thải, ao hồ; chế phẩm vi sinh xử lý ô nhiễm môi trường.
Nhóm 3
Chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; nước súc miệng không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dùng để tẩy trắng; chế phẩm để làm sạch, cọ rửa; chế phẩm dùng để rửa bát đĩa; xà phòng; nước rửa tay (không chứa dược chất và không dùng cho mục đích y tế); chế phẩm và chất dùng để giặt; chế phẩm để xả vải (dùng để giặt); nước lau sàn; nước lau kính; nước tẩy rửa sàn, nhà vệ sinh; nước lau bếp; nước rửa bình sữa, núm vú.
Nhóm 5
Dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế; chất tẩy uế (dùng cho mục đích y tế); chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh; chế phẩm vệ sinh (dùng cho mục đích y tế); chất diệt trùng, sát trùng; chất diệt vi khuẩn; chất diệt ký sinh trùng; thuốc xịt muỗi và côn trùng.
Nhóm 40
Dịch vụ xử lý chất thải y tế; dịch vụ xử lý chất thải sinh hoạt; dịch vụ xử lý ô nhiễm môi trường.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng