U-COAT
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-25478
- Ngày nộp đơn
- 16/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 60418
- Ngày công bố
- 25/03/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 32 ngõ 64 đường Kim Giang, phường Kim Giang, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Nhà số 1 BT5A, tiểu khu đô thị Vạn Phúc, phường Vạn Phúc, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Hóa chất dùng trong công nghiệp; hóa chất dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); chất tẩy rửa dùng trong quá trình sản xuất; hóa chất bảo quản thực phẩm; hóa chất tách dầu.
Nhóm 6
Vật liệu xây dựng chịu lửa bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại có khả năng cách âm; đinh bằng kim loại; ốc vít bằng kim loại; móc câu bằng kim loại; đồ chứa đựng bằng kim loại (dùng cho lưu kho, vận chuyển).
Nhóm 7
Máy gia công kim loại; máy hoàn thiện sản phẩm; máy công cụ; giá đỡ dụng cụ cho máy gia công kim loại (bộ phận của máy móc); dụng cụ cầm tay (không vận hành thủ công); đầu dụng cụ cắt dùng cho máy móc.
Nhóm 37
Dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; dịch vụ lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; dịch vụ lắp ráp đinh, ốc vít, móc câu và các linh kiện điện tử; dịch vụ cung cấp thông tin liên quan đến sửa chữa.
Nhóm 40
Dịch vụ lắp ráp đinh, ốc vít, móc câu và các linh kiện điện tử.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức