BROXIDIL
Trạng thái
Từ chốiThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-26007
- Ngày nộp đơn
- 20/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 42404
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 358 Giải Phóng, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
BROQINA
BROQELIS
BROMIXA
BROXOR
BROXERA
BROXEN
BROVEXA
BROZOR
BROZON
BROZERA
BROXIRA
BROVEX
BROVEN
BROZENA
BROVION
BROVALIS
BROZIVA
BROZILON
BROZENTA
BROZENNA
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Thuốc; dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ