dance
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-26865
- Ngày nộp đơn
- 23/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0585698-000
- Ngày cấp bằng
- 11/12/2025
- Ngày hết hạn
- 23/06/2033
- Số công bố
- VN/4/048334
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
65 Ramkhamhaeng Road, Saphansung Sub-District, Saphansung District, Bangkok 10240, Thailand
Đại diện SHCN
Số 218 phố Đội Cấn, phường Liễu Giai, quận Ba Đình, TP Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Nước thơm cơ thể dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem mặt dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem cơ thể sử dụng cho mục đích mỹ phẩm; gel mặt sử dụng cho mục đích mỹ phẩm; gel mỹ phẩm dùng cho cơ thể; phấn mỹ phẩm dùng cho mặt; phấn mỹ phẩm dùng cho cơ thể; sữa bọt rửa mặt; gel tắm; chế phẩm tẩy và làm sạch da mặt; chế phẩm tẩy và làm sạch da cơ thể; chế phẩm làm sạch da mặt; chế phẩm làm sạch da cơ thể; kem tắm; mỹ phẩm để tắm; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế; muối tắm không dùng cho mục đích y tế; xà phòng; chế phẩm vệ sinh và làm đẹp thân thể; mỹ phẩm; mỹ phẩm chăm sóc da; chế phẩm chống nắng; kem mỹ phẩm; huyết thanh dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem mỹ phẩm dùng cho tay; nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm dạng lỏng làm sạch và se lỗ chân lông da mặt [mỹ phẩm] [facial toners]; chế phẩm dạng lỏng làm sạch và se lỗ chân lông da cơ thể [mỹ phẩm] [body toners]; dầu thơm cho tay, không dùng cho mục đích y tế; dầu gội; dầu xả tóc; chế phẩm chăm sóc tóc không dùng cho mục đích y tế; keo xịt tóc; dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu dùng cho nước hoa và nước thơm; tinh dầu; son dưõng môi; son môi; mặt nạ làm đẹp; mặt nạ dạng tấm mỏng dùng cho mục đích mỹ phẩm; xà phòng khử mùi; chế phẩm khử mùi dùng cho người hoặc động vật; nước thơm cô-lô-nhơ; nước hoa; chế phẩm làm thơm không khí; xà phòng chống đổ mồ hôi; chế phẩm đánh răng.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng