BSTEAK
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-27429
- Ngày nộp đơn
- 28/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538651-000
- Ngày cấp bằng
- 16/04/2025
- Ngày hết hạn
- 28/06/2033
- Số công bố
- 41045
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tòa nhà công ty 18-4, số 8 đường Phạm Hùng, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
255 Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Thịt; cá (không còn sống); gia cầm (không còn sống); thú săn (không còn sống); rau củ quả, đã chế biến; rau, củ đóng hộp; trái cây đông lạnh; sữa; dầu dùng cho thực phẩm; mứt ướt; hạt đã chế biến; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau.
Nhóm 30
Kem lạnh; sữa chua đông lạnh (dạng kem lạnh); đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở ca cao; đồ uống trên cơ sở sôcôla; đồ uống trên cơ sở trà; cà phê; chè (trà); ca cao; chế phẩm ngũ cốc; đường phèn tinh thể; mật ong; xốt (gia vị); gia vị; bột làm bánh; bánh quy; mì sợi; gạo; bánh kẹo.
Nhóm 35
Mua bán, bán lẻ, bán buôn và phân phối (bán hàng) các sản phẩm sau: thịt, cá (không còn sống), gia cầm (không còn sống), thú săn (không còn sống), rau củ quả, đã chế biến, rau, củ đóng hộp, trái cây đông lạnh, sữa, dầu dùng cho thực phẩm, mứt ướt, hạt đã chế biến, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau, kem lạnh, sữa chua đông lạnh (dạng kem lạnh), đồ uống trên cơ sở cà phê, đồ uống trên cơ sở ca cao, đồ uống trên cơ sở sôcôla, đồ uống trên cơ sở trà, cà phê, chè (trà), ca cao, chế phẩm ngũ cốc, đường phèn tinh thể, mật ong, xốt (gia vị), gia vị, bột làm bánh, bánh quy, mì sợi, gạo, bánh kẹo; điều hành kinh doanh cho khách sạn; quản lý kinh doanh của khách sạn.
Nhóm 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ khách sạn; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà nghỉ du lịch.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng