Self Power [huaben: hoa bản]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-27586
- Ngày nộp đơn
- 29/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538331-000
- Ngày cấp bằng
- 15/04/2025
- Ngày hết hạn
- 29/06/2033
- Số công bố
- 76860
- Ngày công bố
- 25/07/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
6/F., MANULIFE PLACE, 348 KWUN TONG ROAD, KLN, HONG KONG
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Xà phòng; chất tẩy rửa (trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế); mỹ phẩm; hương liệu (chất thơm); tinh dầu; kem đánh răng và chế phẩm vệ sinh răng miệng (không dùng cho mục đích y tế).
Nhóm 5
Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho người và động vật; thực phẩm cho em bé; vật dụng y tế (bông gạc); thuốc đông y; thảo dược; dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263