A B
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-28412
- Ngày nộp đơn
- 04/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0535335-000
- Ngày cấp bằng
- 25/03/2025
- Ngày hết hạn
- 04/07/2033
- Số công bố
- 46631
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, da cam.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A", "B".
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn Hoà Lạc, xã Hội Hoan, huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn
Đại diện SHCN
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Trà túi lọc [không dùng cho mục đích y tế]; trà hòa tan [không dùng cho mục đích y tế]; trà ướp hương chế biến [không dùng cho mục đích y tế]; trà thảo mộc [không dùng cho mục đích y tế]; đồ uống trên cơ sở trà; gia vị thập cẩm.
Nhóm 33
Đồ uống có cồn, trừ bia; rượu thảo mộc [không dùng cho mục đích y tế]; rượu hoa quả; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu trên cơ sở cà phê.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263