Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-28569
- Ngày nộp đơn
- 05/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538764-000
- Ngày cấp bằng
- 16/04/2025
- Ngày hết hạn
- 05/07/2033
- Số công bố
- 42043
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, xám.
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 13, Xincheng Rd., Su'ao Township, Yilan County, Taiwan
Đại diện SHCN
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Sữa, đồ uống từ sữa (sữa chiếm ưu thế), sữa lắc, các sản phẩm từ sữa, thạch cho thực phẩm không phải bánh kẹo, đồ uống chứa axit lactic, quả hạch đã chế biến, lát khoai tây rán, thực phẩm ăn nhanh (snack) trên cơ sở rau củ, trái cây dầm đường, sản phẩm thay thế sữa, sữa giàu anbumin, sữa giàu protein, sữa yến mạch, sữa đậu nành, đồ ăn nhẹ trên cơ sở trái cây, hạt tẩm ướp hương vị, mứt nhão, lát khoai tây rán giòn.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263