Rùa Sơ Sinh
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-28607
- Ngày nộp đơn
- 05/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0551360-000
- Ngày cấp bằng
- 06/06/2025
- Ngày hết hạn
- 05/07/2033
- Số công bố
- 43091
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, trắng, đen, vàng, xanh nước biển, xám.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình dụng cụ đánh trứng.
Chủ đơn / Chủ bằng
A17-C8 khu đô thị Đại Kim, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Kinh doanh (mua bán), xuất nhập khẩu các sản phẩm : máy làm bánh, khuôn làm bánh, khay làm bánh, dụng cụ làm bánh (dụng cụ nhà bếp), dụng cụ cho mục đích gia dụng, hộp đựng bánh, túi đựng bánh mì, bột làm bánh, bột mỳ, bột năng, bột bánh bao, bánh ngọt, thịt trâu, bò, heo, gà, mực, bạch tuộc, cá, tôm, cua (tất cả đã sơ chế), sữa hạt, sữa ngô, nước đậu nành; buôn bán thiết bị nhà bếp, làm bánh, quần áo, bỉm sữa, sách vở, công tắc, bóng đèn, ổ cắm, dây điện, ống luồn dây điện, cb, tủ điện, quạt, ống nước nóng, ốc, vít, đinh, bu-long, silicone, kìm, cưa, búa, kẻo, đá cắt, đá mài, que hàn, dây kẽm, mũi khoan, bếp điện, nồi cơm điện, máy xay sinh tố, ấm nước, máy sấy, sơn, bồn cầu, sen cây, vòi sen, củ sen, vòi xịt, dây cấp nước, máy cắt máy mài cầm tay, máy khoan, máy hàn.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng