Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-28640
- Ngày nộp đơn
- 05/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 39949
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 1288, Huatai Road, Jinpan New Development Zone, Jinnhua City, 321025 Zhejiang Province, China
Đại diện SHCN
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Ống bằng kim loại; kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; thanh giằng bằng kim loại; cầu nhảy ở bể bơi bằng kim loại; chi tiết bằng kim loại cho đồ gỗ; bể bơi [kết cấu] bằng kim loại.
Nhóm 7
Máy bơm; động cơ dẫn động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; bơm sục khí cho bể nuôi loài thủy sinh; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; khuôn gia công nhựa; thiết bị điện thủy lực.
Nhóm 9
Kính bảo hộ khi bơi; mặt nạ của thợ lặn; kính bảo hộ; phao cứu sinh; kẹp mũi cho người bơi và thợ lặn; phao cứu sinh dùng khi bơi.
Nhóm 11
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; hệ thống cung cấp nước; hệ thống và thiết bị vệ sinh; hệ thống lọc không khí; bình nước nóng cho nhà tắm; thiết bị lọc nước.
Nhóm 20
Đệm dùng đi picnic, cắm trại; đệm; đồ đạc (giường, tủ,bàn, ghế, giá, kệ); phụ kiện lắp ráp đồ đạc, không bằng kim loại; ghế ngồi; bàn.
Nhóm 21
Dụng cụ nhà bếp; dụng cụ lau chùi và vận hành bằng tay; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, đũa và thìa; dụng cụ cho mục đích gia dụng; chậu [đồ chứa đựng]; bồn hoa để cửa sổ.
Nhóm 22
Dây thừng; lưới; cái võng; vải bạt; vải tráng nhựa; lều.
Nhóm 28
Phao bơi; phao bơm hơi dùng cho bể bơi; máy để tập luyện thể dục; bể bơi [đồ chơi]; thiết bị tập luyện thể hình; đồ chơi; cái đu.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng