ElextraE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-29429
- Ngày nộp đơn
- 10/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0548079-000
- Ngày cấp bằng
- 22/05/2025
- Ngày hết hạn
- 10/07/2033
- Số công bố
- 40065
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, đỏ, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 38 ngõ 249 đường Thạch Bàn, tổ 5, phường Thạch Bàn, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Phụ kiện tủ bếp bằng kim loại; giá nâng hạ tủ bếp bằng kim loại; bản lề bằng kim loại; giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc; thùng bằng kim loại; thùng đựng gạo bằng kim loại.
Nhóm 7
Máy rửa bát đĩa; máy giặt; máy hút bụi.
Nhóm 9
Khóa thông minh; khóa vân tay và phụ kiện của chúng; khóa thẻ từ và phụ kiện của chúng.
Nhóm 11
Máy hút mùi; máy hút khói; chụp hút khói dùng cho nhà bếp; vòi rửa bát; chậu rửa bát (gắn cố định); lò nướng; nồi chiên không dầu; lò vi sóng; chảo dùng điện; máy sấy bát đĩa; ấm đun nước dùng điện; máy pha cà phê dùng điện; nồi nấu dùng điện; tủ lạnh; bếp điện; bếp từ; van điều chỉnh mức trong bình chứa, trong thùng chứa; vòi của ống dẫn (đầu vặn vòi nước); hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị và hệ thống thông gió (điều hoà không khí); thiết bị và dụng cụ để nấu nướng, dùng điện; bếp gas; thiết bị lọc khí gas; cái đánh lửa dùng cho bếp ga; ống dẫn ga dùng cho bếp gas; phụ tùng điều chỉnh và an toàn cho thiết bị dùng gas; dụng cụ nấu nướng dùng điện; dụng cụ và thiết bị nấu nướng, dùng điện; quạt gió (dùng để điều hoà không khí); thiết bị và máy làm sạch không khí.
Nhóm 20
Phụ kiện tủ bếp (giá xoong nồi, giá gia vị, giá dao thớt, giá để bát đĩa); giá treo đồ; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); giá đồ đạc.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263