VINPHACO
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-29890
- Ngày nộp đơn
- 12/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 47844
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, xanh dương, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình viên thuốc.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 789, đường Đình Ấm, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
20 đơn khác
Vincoban
Vindopar
Kidiron
Vindesal
Vinmagel
Negakacin
Vincapar
Vintosiban
Salbuvin
Posmavin
Velfovin
Vinfineron
Vinepsi
Ketovin
OralLight
Vintafero
Edomuxin
Bephesone
Vintazinci
VINCOPD
Đại diện SHCN
Tầng 2, số 7, phố Đỗ Hạnh, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế; chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế; chế phẩm hóa dược.
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; bao cao su; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: mỹ phẩm, dược phẩm, dược liệu, thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế, thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế, chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế, chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế, chế phẩm hóa dược, thiết bị và dụng cụ y tế.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4190 OD TL Khác