VINROXAMIN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-29897
- Ngày nộp đơn
- 12/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538487-000
- Ngày cấp bằng
- 15/04/2025
- Ngày hết hạn
- 12/07/2033
- Số công bố
- 47851
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 777, đường Mê Linh, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
20 đơn khác
Vincoban
Vindopar
Kidiron
Vindesal
Vinmagel
Negakacin
Vincapar
Vintosiban
Salbuvin
Posmavin
Velfovin
Vinfineron
Vinepsi
Ketovin
OralLight
Vintafero
Edomuxin
Bephesone
Vintazinci
VINCOPD
Đại diện SHCN
Tầng 2, số 7, phố Đỗ Hạnh, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế; chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế; chế phẩm hóa dược.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263