Youthology
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-29940
- Ngày nộp đơn
- 12/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538507-000
- Ngày cấp bằng
- 15/04/2025
- Ngày hết hạn
- 12/07/2033
- Số công bố
- 59009
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 706 Ho King Commercial Centre, Nos. 2-16 Fa Yuen Street Mongkok KL, Hong Kong, China
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Chế phẩm mỹ phẩm để tắm; mỹ phẩm; tinh dầu; nước hoa; son môi; chế phẩm làm sạch da mặt.
Nhóm 30
Kẹo; kẹo đường; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; chế phẩm ngũ cốc; yến mạch đã xát vỏ; chất phụ gia gluten cho mục đích nấu ăn.
Nhóm 32
Đồ uống không cồn làm từ trái cây sấy khô; nước ngọt; đồ uống tăng lực; đồ uống không cồn; đồ uống giàu protein dùng trong thể thao; đồ uống chứa chất điện giải dùng trong thể thao.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263