BOP
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-29985
- Ngày nộp đơn
- 12/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0554339-000
- Ngày cấp bằng
- 19/06/2025
- Ngày hết hạn
- 12/07/2033
- Số công bố
- 73223
- Ngày công bố
- 25/06/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 508, Ling Kong Soho Block 11, No. 968 Road, Changning District, Shanghai City, PRC
Đại diện SHCN
Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường 22, quân Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Nước súc miệng (không dùng cho mục đích y tế); nước súc miệng không chứa dược phẩm; nước súc miệng không chứa thuốc; kem đánh răng dạng rắn; kem làm trắng răng; kem đánh răng có thể nuốt; chế phẩm tẩy/rửa răng không chứa thuốc; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở; dải băng làm trắng răng.
Nhóm 5
Nước súc miệng dùng trong y tế; dung dịch làm sạch răng có chứa thuốc; kem đánh răng có chứa thuốc; nước súc miệng chống sâu răng có chứa thuốc; nước súc miệng có chứa thuốc; nước súc miệng chống sâu răng dùng trong y tế; chế phẩm làm thơm mát hơi thở dùng trong y tế.
Nhóm 21
Bàn chải đánh răng; thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi; bàn chải đánh răng dùng điện; đầu thay thế của bàn chải đánh răng điện; tăm nước [thiết bị vệ sinh răng]; hộp để bàn chải đánh răng; chỉ nha khoa.
Nhóm 30
Kẹo dẻo; kẹo nổ dạng hạt (kẹo dẻo); kẹo bạc hà làm thơm mát hơi thở; kẹo cao su làm thơm mát hơi thở.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng