Kanpeki [kan-pe-ki: hoàn hảo]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-30011
- Ngày nộp đơn
- 13/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538116-000
- Ngày cấp bằng
- 14/04/2025
- Ngày hết hạn
- 13/07/2033
- Số công bố
- 61338
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen và vàng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Chủ đơn / Chủ bằng
18Bis/22/1i Nguyễn Thị Minh Khai, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
6 đơn khác
Mommy can COOK
Daddy can COOK
Mom can COOK
Ganbaru [gan-ba-ru: nỗ lực, cố gắng]
Kanpeki [Kan-pe-ki: hoàn hảo]
Ganbaru [Gan-ba-ru: nỗ lực, cố gắng]
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm chăm sóc da; mỹ phẩm trang điểm; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc; mỹ phẩm cho trẻ em; mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Nhóm 29
Thịt (đã chế biến); cá (đã chế biến); gia cầm (đã chế biến); chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; thực phẩm trên cơ sở thịt, cá, hoa quả hoặc rau.
Nhóm 31
Động vật sống; tôm (còn sống); cá (còn sống); động vật giáp xác (sống); rau, củ và quả tươi, thảo mộc tươi.
Nhóm 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; tư vấn tổ chức kinh doanh; dịch vụ đăng ký quà tặng; phân phát hàng mẫu; dịch vụ khuyến mại; trang trí quầy hàng.
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống giải khát; dịch vụ cung cấp đồ ăn uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ khách sạn; quán ăn tự phục vụ; dịch vụ quán cafe.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263