SENG [sen ge]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-30162
- Ngày nộp đơn
- 13/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0574116-000
- Ngày cấp bằng
- 03/10/2025
- Ngày hết hạn
- 13/07/2033
- Số công bố
- VN/4/048622
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 138 Pudong Avenue, Economic Development Zone (Pukou Street), Shengzhou, Shaoxing, Zhejiang, China
Đại diện SHCN
Số 235A Nguyễn Ngọc Nại, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Thiết bị xử lý rác thải.
Nhóm 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); tủ đựng đồ nhà bếp; tủ nhiều ngăn (tủ ly); tủ đựng đồ đạc quý; giá để bát đĩa và dao kéo (đồ đạc); tủ có nhiều ngăn.
Nhóm 35
Quản lý kinh doanh về nhượng quyền thương mại; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ khuyến mại (tiếp thị) cho người khác; hỗ trợ quản lý kinh doanh; hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng