VIETNAM AGARWOOD TRAM HUONG VIET NAM S
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-30435
- Ngày nộp đơn
- 14/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538485-000
- Ngày cấp bằng
- 15/04/2025
- Ngày hết hạn
- 14/07/2033
- Số công bố
- 49111
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIETNAM AGARWOOD", "TRAM HUONG VIET NAM", "R".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 324 Nguyễn Trung Trực, khu phố 5, phường Dương Đông, thành phố Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang
6 đơn khác
AquaOud
Agacham
AGAVIET
S AGASEN
CHARMAGAR
PONAGAR
Đại diện SHCN
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Nước hoa; tinh dầu; mỹ phẩm; kem dưỡng tóc; chế phẩm đánh răng không dùng cho mục đích y tế.
Nhóm 30
Trà (chè); cà phê; bánh ngọt; gia vị; chế phẩm làm từ ngũ cốc.
Nhóm 32
Nước uống có ga; bia; đồ uống không có cồn; đồ uống hỗn hợp, không có cồn; nước ép trái cây; nước [đồ uống].
Nhóm 33
Rượu (đồ uống có cồn); đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu gạo; đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, không trên cơ sở bia.
Nhóm 35
Dịch đăng ký quà tặng; dịch mua bán phân phối quà tặng.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263