STL SWIM TIME LOG
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-30488
- Ngày nộp đơn
- 14/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0560360-000
- Ngày cấp bằng
- 17/07/2025
- Ngày hết hạn
- 14/07/2033
- Số công bố
- 49201
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, cam, xanh dương, xanh đen.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SWIM TIME LOG".
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ dân phố Độc Lập, phường Vạn Phúc, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Thôn Xuân Quy, xã Triệu Độ, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị
15 đơn khác
V-STAR VN
Phúc Ân
CKV SOLUTION TECHNOLOGY
RI ARTIFEX
LYLYPINK
SBH
DEYLISOUND Denmask
REM5SAO
Daimyo
LP LUCKY & POWER
Giặt Là Sạch Thơm STP LAUNDRY SERVICES
SwimBraveTribe
S SANG NGUYEN RACING
WWDOOR WWDOOR
Nhà Hàng Hiền Béo Tinh Hoa ẩm Thực Làng Quê Việt TRÂU TƯƠI Hiền Béo
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Thực phẩm chức năng; dược phẩm.
Nhóm 9
Bộ quần áo lặn; thiết bị thở dùng để bơi; kính đeo mắt dùng khi bơi; mặt nạ dùng khi bơi; áo phao cứu sinh; găng tay cho thợ lặn.
Nhóm 25
Đồ bơi; quần áo bơi [trang phục]; mũ bơi; quần áo; giày; dép.
Nhóm 28
Chân nhái để bơi; áo phao; phao bơi.
Nhóm 35
Mua bán: thực phẩm chức năng, dược phẩm, thiết bị thở dùng để bơi, kính đeo mắt dùng khi bơi, nút bịt lỗ tai dùng khi bơi, mặt nạ dùng khi bơi, áo phao cứu sinh, đồ bơi, quần áo bơi [trang phục], mũ bơi, quần áo, giày, dép, chân nhái để bơi, áo phao, phao bơi.
Nhóm 41
Dịch vụ câu lạc bộ thể dục, thể thao nhằm mục đích rèn luyện sức khỏe; huấn luyện viên thể dục; dịch vụ bơi lội [giải trí]; dạy bơi.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng