SATIA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-30923
- Ngày nộp đơn
- 18/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538349-000
- Ngày cấp bằng
- 15/04/2025
- Ngày hết hạn
- 18/07/2033
- Số công bố
- 49653
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Phòng 302, số 15, ngõ 1, đường Đồng Me, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Nhựa tổng hợp (dạng thô)/chưa xử lý; nhựa nhân tạo, dạng thô/chưa xử lý; chất dẻo dạng thô; nhựa polyme, chưa xử lý.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm: nhựa tổng hợp (dạng thô)/chưa xử lý, nhựa nhân tạo, dạng thô/chưa xử lý, nhựa polyme, chưa xử lý, đồ nội thất văn phòng.
Nhóm 36
Bất động sản; đại lý bất động sản; môi giới bất động sản; dịch vụ mua và bán bất động sản; quản lý bất động sản, tòa nhà căn hộ (bất động sản), văn phòng và khu mua sắm (bất động sản); dịch vụ cho thuê bất động sản, văn phòng, cửa hàng, gian hàng, quầy hàng và nhà ở; tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật).
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263