USPROMAX TOP GRADE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-31242
- Ngày nộp đơn
- 19/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0550273-000
- Ngày cấp bằng
- 04/06/2025
- Ngày hết hạn
- 19/07/2033
- Số công bố
- 49972
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, đen, xám.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TOP GRADE", hình bánh răng.
Chủ đơn / Chủ bằng
B6/23 Bùi Văn Sự, ấp 2, xã Qui Đức, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Bản lề hộp bằng kim loại; bu lông bằng kim loại; ốc vít bằng kim loại; đinh; đinh tán bằng kim loại; tấm bằng kim loại dùng để gạt bùn ờ cửa ra vào.
Nhóm 8
Dụng cụ nhổ đinh, vận hành bằng tay; dụng cụ bằng sắt để cắt, xén, đẽo, gọt [công cụ cầm tay]; cờ lê [dụng cụ cầm tay]; mỏ lết [dụng cụ cầm tay]; khoan xoắn ốc [dụng cụ cầm tay]; tua vít, không dùng điện.
Nhóm 9
Cuộn dây điện; bình ắc quy; thiết bị sạc cho ắc quy điện; công tắc điện; ổ cắm điện; thiết bị sạc điện cầm tay.
Nhóm 11
Bóng đèn điện; đèn hồ quang; đèn điện; đèn dùng cho xe cộ; đèn pha xe cộ; bộ dây đèn nhỏ dùng trong trang trí trong lễ hội.
Nhóm 12
Lốp cho bánh xe cộ; van cho lốp xe cộ; bánh xe cộ; khung gầm xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; xe cút kít.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng