SPADE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-31549
- Ngày nộp đơn
- 20/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0547635-000
- Ngày cấp bằng
- 22/05/2025
- Ngày hết hạn
- 20/07/2033
- Số công bố
- 50376
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 422-tenth, 4/F, No. 18, Haijing East Road, Xiamen Area, Pilot Free Trade Zone, Fujian province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Viên tẩy rửa dùng cho máy pha cà phê; chất tẩy rửa cho mục đích gia đình.
Nhóm 7
Máy xay cà phê, không phải loại vận hành bằng tay; máy chiết xuất cà phê; máy xay cà phê, dùng điện.
Nhóm 11
Máy pha cà phê dùng điện; máy pha cà phê dùng điện để làm cà phê espresso; máy pha cà phê kết hợp máy lọc nước; máy pha cà phê nitro, dùng điện; viên nén cà phê, rỗng, dùng cho máy pha cà phê dùng điện; lò sấy hạt cà phê; máy rang cà phê; máy rang hạt cà phê dùng điện; thiết bị pha cà phê dùng điện; bình pha cà phê, dùng điện; thiết bị pha cà phê dùng điện có bộ lọc.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263