Daiichi SEKKEN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-31869
- Ngày nộp đơn
- 21/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0539323-000
- Ngày cấp bằng
- 17/04/2025
- Ngày hết hạn
- 21/07/2033
- Số công bố
- 50647
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
7208 Ebise Itakura-machi, Oura-gun, Gunma 374-0111 Japan
Đại diện SHCN
Số 10 ngõ 34 đường Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Xà phòng; chất tẩy rửa, trừ loại dùng cho hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chất làm mềm vải dùng để giặt; chất tẩy trắng để giặt; hồ bột để giặt là; gelatin rong biển sử dụng cho giặt ủi; mỹ phẩm; chế phẩm đánh răng; chế phẩm làm thơm mát hơi thở cho vệ sinh cá nhân; hương thơm để thắp.
Nhóm 5
Chất khử mùi dùng cho quần áo và hàng dệt; chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh; chất diệt khuẩn dùng cho hoá chất vệ sinh; chất khử mùi không khí; xà phòng diệt khuẩn; xà phòng khử trùng; nước rửa tay diệt khuẩn; chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật; cồn y tế.
Nhóm 35
Dịch vụ quảng cáo trên internet; quảng bá hàng hoá và dịch vụ của người khác thông qua việc quản lý bán hàng và các chương trình khuyến mại liên quan đến tem thưởng hàng; cung cấp thông tin liên quan đến bán hàng thương mại; cung cấp thông tin thương mại cà tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; dịch vụ bán lẻ và bán buôn mỹ phẩm, đồ vệ sinh cá nhân, kem đánh răng, xà phòng và chất tẩy rửa.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4190 OD TL Khác
4190 OD TL Khác
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263