vinastevia
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-31881
- Ngày nộp đơn
- 21/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0551438-000
- Ngày cấp bằng
- 06/06/2025
- Ngày hết hạn
- 21/07/2033
- Số công bố
- 50658
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, vàng, xanh lá cây.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 2, tòa nhà Ciputra Club, khu đô thị Nam Thăng Long, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; tinh dầu.
Nhóm 5
Chế dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm ăn kiêng phù hợp với mục đích y tế.
Nhóm 29
Cây cỏ ngọt sấy khô; lá cỏ ngọt sấy khô.
Nhóm 30
Bánh kẹo; đường; hương liệu, trừ tinh dầu cho thực phẩm; mật cây cỏ ngọt (chất làm ngọt tự nhiên); trà cây cỏ ngọt.
Nhóm 31
Cây giống; hạt giống.
Nhóm 32
Đồ uống giải khát không chứa cồn; đồ uống hương vị trái cây (không cồn); nước ép trái cây; nước trái cây cô đặc được sử dụng làm chế phẩm đồ uống giải khát.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng