O'PETIT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-32086
- Ngày nộp đơn
- 24/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0539571-000
- Ngày cấp bằng
- 17/04/2025
- Ngày hết hạn
- 24/07/2033
- Số công bố
- 64769
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, đen, nâu nhạt, nâu đậm.
Chủ đơn / Chủ bằng
Phòng 205C A6 phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 3 số 22 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Cà phê; ca cao; hạt cà phê rang; sôcôla; trà; đồ uống trên cơ sở cà phê.
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán, phân phối, kinh doanh, xuất nhập khẩu các sản phẩm lương thực, thực phẩm bao gồm cà phê, ca cao, chè, rau, củ, quả tươi, trái cây tươi, gạo, bột mì, lúa mạch, gia vị, bánh kẹo, dấm, nước xốt, tương, trứng, sữa ,bơ, dầu ăn, mật ong, muối, đường, mỳ, miến, phở, ngũ cốc, bột ngũ cốc, chế phẩm làm từ ngũ cốc, các loại hạt đã qua chế biến, nước khoáng, đồ uống hoa quả, nước ép hoa quả, xi rô, nước ngọt, nước quả nấu đông, mứt ướt.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
4160 OD Bổ sung giấy phép kinh doanh
4190 OD TL Khác
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263