CHÁNH TÍN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-33091
- Ngày nộp đơn
- 28/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0542028-000
- Ngày cấp bằng
- 26/04/2025
- Ngày hết hạn
- 28/07/2033
- Số công bố
- 51509
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ 4, khu phố 2, phường Tam Quan, thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định
Đại diện SHCN
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán, thương mại điện tử các sản phẩm: thịt, thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh được chế biến từ thịt, cá, gia cầm, sữa và trứng, động vật sống, thủy hải sản tươi sống, rau tươi, quả tươi, ngũ cốc dạng nguyên hạt (chưa chế biến), các loại hạt đã qua chế biến như: hạt bí, hạt điều, hạt hướng dương, hạt dưa, hạt macca, hạt hạnh nhân, hạt óc chó, gạo, bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc, bánh mì, bánh ngọt và kẹo, kem lạnh, đồ uống không có cồn, đồ uống làm từ nước ép hoa quả, nước uống có ga, bia, đồ uống có cồn, rượu các loại như rượu sake, rượu gạo, rượu rum, rượu cồn [đồ uống], rượu uýt ki, rượu vang.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263