chogong
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-33193
- Ngày nộp đơn
- 28/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0540474-000
- Ngày cấp bằng
- 22/04/2025
- Ngày hết hạn
- 28/07/2033
- Số công bố
- 71034
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1618ho, B-dong, 201 Songpa-daero, Songpa-gu, Seoul 05854 Republic of Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 31
Thức ăn cho thú cưng; đồ ăn nhẹ cho thú cưng; thức ăn cho động vật; rễ cây dùng làm thức ăn cho động vật; thức ăn cho vật nuôi nông trại; thức ăn tăng lực dùng cho súc vật; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; thức ăn cho tiêu dùng động vật; thức ăn lên men cho động vật; thức ăn công thức dành cho động vật; thức ăn bổ sung cho động vật, không dùng cho mục đích y tế; phụ gia dinh dưỡng dùng cho thức ăn chăn nuôi, không dùng cho mục đích y tế; vôi cho thức ăn động vật; thức ăn chăn nuôi tổng hợp; thức ăn chăn nuôi hỗn hợp; thức ăn cho vật nuôi còn nhỏ.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263