JUNWAKEI [junwakei]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-33748
- Ngày nộp đơn
- 01/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0548043-000
- Ngày cấp bằng
- 22/05/2025
- Ngày hết hạn
- 01/08/2033
- Số công bố
- 45812
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Chủ đơn / Chủ bằng
19-20, Tsukiji 6-chome, Chuo-ku, Tokyo, Japan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Thịt; gia cầm, không còn sống; thú săn, không còn sống; trứng; chế phẩm thực phẩm làm từ thịt; chế phẩm thực phẩm làm từ gia cầm; chế phẩm thực phẩm làm từ thú săn; chế phẩm thực phẩm làm từ trứng; bữa ăn được làm sẵn bao gồm chủ yếu là thịt; bữa ăn được làm sẵn bao gồm chủ yếu là thịt gia cầm; bữa ăn được làm sẵn bao gồm chủ yếu là thịt thú săn; bữa ăn được làm sẵn bao gồm chủ yếu là trứng.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263