BaMi
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-33817
- Ngày nộp đơn
- 02/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0591107-000
- Ngày cấp bằng
- 14/01/2026
- Ngày hết hạn
- 02/08/2033
- Số công bố
- 45854
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ dân phố 5, phường Phú Lãm, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Son môi; mascara; phấn mắt (mỹ phẩm); kem nền (mỹ phẩm); phấn má hồng (mỹ phẩm); phấn phủ (mỹ phẩm); sữa rửa mặt; sữa dưỡng thể; dầu gội; sản phẩm tạo kiểu tóc; kem bảo vệ da chống nẻ, khô, bong tróc; kem bảo vệ da và tóc (mỹ phẩm); xà phòng; chế phẩm khử mùi trên cơ thể; nước tẩy rửa; nước súc miệng (không dùng cho mục đích y tế); nước xịt phòng khử mùi (chế phẩm làm thơm phòng); tinh dầu thơm; sáp thơm; bông tẩy trang; khăn giấy tẩy trang (được tẩm nước thơm).
Nhóm 5
Nước xịt kháng khuẩn (dùng cho mục đích y tế); thuốc tân dược; thuốc y học cổ truyền; thực phẩm chức năng.
Nhóm 9
Cân sức khỏe; nhiệt ẩm kế.
Nhóm 10
Máy đo huyết áp; máy đo tiểu đường; máy xông mũi họng (máy xông khí dung); máy hút dịch mũi họng, nhiệt kế điện tử (dùng cho mục đích y tế); máy massage; máy đo nồng độ oxy; máy phun khử khuẩn; máy tạo oxy; bóng đèn hồng ngoại [tất cả dùng cho mục đích y tế].
Nhóm 11
Máy lọc không khí.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng