f FGROUP INDUSTRIAL
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-34002
- Ngày nộp đơn
- 02/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0577349-000
- Ngày cấp bằng
- 17/10/2025
- Ngày hết hạn
- 02/08/2033
- Số công bố
- VN/4/045975
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng đậm, xanh dương đậm, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "f", "INDUSTRIAL".
Chủ đơn / Chủ bằng
280A17 Lương Định Của, phường An Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
6 đơn khác
SIH Sihub
f FGROUP CAPITAL
f FGROUP AGRICULTURE
f FGROUP TECHNOLOGY
f FGROUP COMMERCIAL
f FGROUP EDUCATION
Đại diện SHCN
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 36
Dịch vụ tài chính; dịch vụ môi giới chứng khoán; môi giới bất động sản; cho thuê văn phòng (bất động sản).
Nhóm 37
Dịch vụ xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; phá dỡ các công trình xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; xây dựng công trình công nghiệp; xây dựng công trình dân dụng.
Nhóm 39
Dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; dịch vụ lưu kho.
Nhóm 40
Dịch vụ xử lý nước thải; xử lý rác thải [chuyển hóa]; xử lý khí thải; xử lý bụi bẩn; tiêu hủy rác và chất thải.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng