S DK CERAMICS Logo

S DK CERAMICS

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-34027
Ngày nộp đơn
02/08/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0547988-000
Ngày cấp bằng
22/05/2025
Ngày hết hạn
02/08/2033
Số công bố
54400
Ngày công bố
26/02/2024

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Yếu tố loại trừ
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CERAMICS".

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

19

Nhóm 19

Vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; gạch vuông lát nền, không bằng kim loại dùng cho xây dựng; ván lát sàn gỗ; tấm ốp tường, không bằng kim loại; tấm lát, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng.

37

Nhóm 37

Xây dựng; dịch vụ xây, lát.

42

Nhóm 42

Dịch vụ kiến trúc; tư vấn kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế nội thất.

Phân loại hình

03.01.01 (7) 03.01.16 (7) 24.01.01 (7) 26.04.04 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

02/08/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

02/08/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

16/01/2024

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

19/03/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

01/04/2025

Tài liệu cấp VBBH 4263

22/05/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay