FireAnt Commodities
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-34166
- Ngày nộp đơn
- 03/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0549032-000
- Ngày cấp bằng
- 27/05/2025
- Ngày hết hạn
- 03/08/2033
- Số công bố
- 46046
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Commodities".
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 2 khu văn phòng, tòa nhà Golden West, số 2 Lê Văn Thiêm, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
8 đơn khác
FireAnt
FireAnt
FireAnt
F FireAnt
F FireAnt
F FireAnt
F
F FireAnt
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Đại lý, môi giới hàng hóa cụ thể là: xăng dầu, chất đốt (nhiên liệu), than đá, dầu nhiên liệu, khí đốt, dầu hoả, ethanol nhiên liệu, nhôm, quặng kim loại, lá và tấm kim loại, hợp kim thép, hợp kim của kim loại thường, thép dạng thô hoặc bán thành phẩm, đồng, niken, chì, thiếc, kẽm, sắt, thép, hợp kim fero (ferrosilicon), mangan, hợp kim của kim loại quý, vàng thô hoặc vàng dát mỏng, thỏi kim loại quý, đá quý, bạc thô hoặc dát mỏng, platin (bạch kim), nhựa nhân tạo (bán thành phẩm), nhựa mủ (cao su), cao su lỏng, nhựa tổng hợp (bán thành phẩm), cao su, thô hoặc bán thành phẩm, cao su tổng hợp, nhựa đường, vật liệu lát bằng gỗ, gỗ bán thành phẩm, kính tấm (vật liệu thô), bông thô, bông dạng thô, sữa bột, sản phẩm sữa, trứng, bơ, dầu cọ thô cho thực phẩm, trà, cà phê, ca cao, gạo, hạt tiêu, đường, lúa mạch, lúa mì, ngô, yến mạch, hạt (ngũ cốc).
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263