WELLS FARGO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-35155
- Ngày nộp đơn
- 09/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0580634-000
- Ngày cấp bằng
- 07/11/2025
- Ngày hết hạn
- 09/08/2033
- Số công bố
- VN/4/047184
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
90 South 7th Street, Minneapolis MN 55402, United States of America
Đại diện SHCN
Số 10 ngõ 34 đường Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm.
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật và y tế.
Nhóm 30
Thực phẩm trên cơ sở ngũ cốc dùng cho người; thực phẩm trên cơ sở ngô; thực phẩm trên cơ sở bột mì; thực phẩm làm từ đường để làm món tráng miệng; thực phẩm làm từ đường để làm ngọt các món tráng miệng; gluten được chế biến làm thực phẩm; thực phẩm làm từ ngô/bắp; thực phẩm trên cơ sở yến mạch; thực phẩm trên cơ sở gạo; tinh dầu cho thực phẩm, trừ tinh dầu ete và tinh dầu; muối dùng để bảo quản thực phẩm; chất làm đặc dùng để nấu ăn; cà phê; chất thay thế cà phê; trà; chất thay thế trà; ca cao; chất thay thế ca cao; gạo; mỳ ý (pasta); mì sợi; bột sắn; bột cọ sagu; bột; chế phẩm ngũ cốc; bánh mỳ; bột nhão; bánh kẹo; sôcôla; kem lạnh; đá lạnh có thể ăn được; kem trái cây [đá lạnh]; đường; mật ong; nước mật đường; nấm men (men); bột nở; muối ăn; gia vị tổng hợp; gia vị; thảo mộc đã bảo quản [gia vị]; giấm; đồ gia vị; xốt [gia vị]; đá lạnh tự nhiên hoặc nhân tạo.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ