TownWe [Tǒng: thống, tất cả; Yi: nghệ thuật, kỹ năng]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-35196
- Ngày nộp đơn
- 09/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538906-000
- Ngày cấp bằng
- 16/04/2025
- Ngày hết hạn
- 09/08/2033
- Số công bố
- 49166
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
Nhà xưởng công ty TNHH thương mại Quỳnh Tam tại thôn Đình Dù, xã Đình Dù, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
9 đơn khác
BAFULI [bà: dính vào, gần kề; fù: giàu; lì: lực, khả năng]
BA LIJIA [bao: bảo vệ; lì: xây dựng; jià: tốt/đẹp]
BOHAI HUYI [Bó: bột; hăi: hải; hù: hỗ; yì: ích]
Zuntushi [Zūn: tôn trọng, kính trọng; Tú: bôi, tô; Shì: làm quan]
MEILIJIA [Mĕi: đẹp, xinh đẹp; Lì: thành đôi, thành cặp; Jiā: tốt, quý]
GOLDEN RUBBER [Xiàng: cây cao su; Pí: da, vỏ; Jīn: kim loại]
KGE [Jīn: kim, kim loại; Lǜ: xanh lá, xanh lá cây; Néng: năng lực, tài năng]
BAOLIA [Bǎo: bảo vệ, gìn giữ; Lì: thành đôi; Lái: đất hoang hóa; Fǎng: mô phỏng; Shí: đá, Qī: nước sơn; Yi: nghệ thuật, kỹ năng; Shù: kỹ thuật; Qī: nước sơn]
P popar [Biāo: ký hiệu; Pái: bảng hiệu]
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 2
Sơn; sơn phủ; sơn lót; sơn chống thấm; chất kết dính dùng cho sơn.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263