HATOKI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-36162
- Ngày nộp đơn
- 15/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0549210-000
- Ngày cấp bằng
- 28/05/2025
- Ngày hết hạn
- 15/08/2033
- Số công bố
- 48936
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Đội 2, thôn Thông Đạt, xã Liệp Tuyết, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
OpenAI
BioFertilizer Master G9
Nhãn hiệu hình
Slothee
NHA KHOA EMSO ĐIỀU TRỊ VÀ PHỤC HỒI SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG
Memepay
Memecoin
Amber Group
VanEck
Fidelity Investments
Webull
Kyber
Cyber
MicroStrategy
Trivago
Travala
WhiteBIT
KCEX
Polymarket
holdstation
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Thuốc thú y.
Nhóm 31
Thức ăn cho vật nuôi trong nhà; thức ăn cho động vật; phế phẩm của ngũ cốc cho tiêu dùng động vật; bánh quy cho chó; động vật sống.
Nhóm 35
Dịch vụ bán buôn và bán lẻ trong siêu thị, mua bán hàng hóa qua mạng internet, mua bán các sản phẩm gồm: ghế ngồi ăn cho trẻ em, ghế nằm chơi, ghế rung bập bênh cho trẻ em, thảm nằm chơi cho trẻ em, tấm lót dùng thay đồ cho trẻ em, giường cũi của trẻ em, nôi cho trẻ em, bộ dùng thay đồ cho trẻ em, ghế cao cho trẻ em, đệm cho cũi dùng cho trẻ em, xe cũi đẩy trẻ em, khung tập đi cho trẻ em, chậu tắm cho trẻ em, cầu trượt (đồ chơi cho trẻ em), bệ xí vệ sinh cho trẻ em, địu em bé, thiết bị tiệt trùng sữa, thiết bị tiệt trùng nước, đồ dùng ăn uống cho trẻ em (gồm bình sữa cho trẻ em bú, núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú, gặm nướu, thìa dùng để uống thuốc, khăn vệ sinh, ly, cốc), bỉm, máy hút sữa mẹ, túi đựng sữa mẹ, đồ dùng bảo vệ an toàn cho trẻ (gồm vật dụng chặn cửa, thanh chặn thảm trải bậc cầu thang, dây đai giữ em bé), đồ ăn dặm cho bé, đồ dùng gia đình và đồ bếp gia đình (như chậu, xô, gáo múc nước, chổi, giấy ăn, giấy vệ sinh, khăn ướt, giấy ướt, thùng rác, chảo, dao, kéo, hộp đựng thực phẩm, hộp đựng bằng nhựa các loại, bình uống nước, nồi, niêu, xoong, bát, đũa, muỗng, dao, dĩa, thìa, thớt, ly, cốc chén, rổ, tấm lót chén đĩa, đánh vảy cá, khuôn làm kem, khuôn làm cơm cuộn, khuôn làm đá viên, chổi nhựa, gầu hót rác, lọ đựng gia vị, khay đựng vật dụng, khay trữ thực phẩm, khay úp bát đĩa, túi ngủ, chăn, ga, gối, đệm, màn, máy sưởi, máy tạo ẩm), đồ nội thất văn phòng và gia đình (như giường, tủ, bàn ăn), thiết bị chiếu sáng như đèn, đèn led, đồ dùng nhà tắm như bông tắm, kệ đựng đồ nhà tắm, cọ chà bồn vệ sinh, kính mắt, quần, áo, tất, cài tóc trẻ em, thảm chùi chân, khăn trải bàn, giỏ đựng đồ, cây lau kính, các sản phẩm diệt côn trùng, túi hút ẩm, đồ chơi cho trẻ em, các loại đồ uống cho người lớn và trẻ em như nước giải khát có ga và không ga, đồ uống dạng bột pha, nước uống đóng chai, nước ép hoa quả, trà các loại, rượu, bia, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng, sữa và các sản phẩm từ sữa, sữa chua, dụng cụ chăm sóc sức khỏe (như máy đo huyết áp, đường huyết, nhiệt kế), mỹ phẩm, nước hoa, giấy thấm dầu, miếng dán thấm hút mồ hôi, dầu gội đầu, dầu xả, các sản phẩm chăm sóc tóc, sữa tắm, các sản phẩm khử mùi, sản phẩm vệ sinh cá nhân, băng vệ sinh, bông tẩy trang, bông ngoáy tai, bột giặt, nước giặt, nước xả vải, nước rửa tay, nước tẩy rửa, nước rửa bát, miếng cọ xoong, rẻ rửa bát, giấm, hạt nêm, mì chính, gia vị các loại, dầu ăn các loại, mì ăn liền các loại, các loại bánh, kẹo, sô cô la, thực phẩm ăn liền như thạch, hoa quả sấy, các loại hạt đã qua sơ chế hoặc sấy, mứt, bánh gạo, bánh mì, bánh bao, bột ngũ cốc, chế phẩm ngũ cốc, rong biển tẩm gia vị, ruốc cá hồi, ruốc trứng cá hồi, súp, thực phẩm chăm sóc sức khỏe, dược phẩm, ô che mưa, á
Nhóm 44
Chăn nuôi động vật; dịch vụ chải lông cho động vật; dịch vụ chải lông cho thú nuôi trong nhà; trợ giúp về y tế; dịch vụ khám chữa bệnh cho thú y; dịch vụ chăm sóc vật nuôi.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263