UU U2U
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-36526
- Ngày nộp đơn
- 17/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538976-000
- Ngày cấp bằng
- 16/04/2025
- Ngày hết hạn
- 17/08/2033
- Số công bố
- 49387
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "UU", "U2U".
Chủ đơn / Chủ bằng
Panama City, Panama District, Panama Province, Panama
5 đơn khác
Đại diện SHCN
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; ví điện tử có thể tải xuống để lưu trữ tiền điện tử ; phần mềm máy tính có thể tải xuống để quản lý các giao dịch tài sản tiền điện tử sử dụng công nghệ chuỗi khối; tệp kĩ thuật số có thể tải xuống, được xác thực bằng token (dưới dạng mã hóa) không thể thay thế (NFTs); phần mềm tải xuống được để quản lý giao dịch sử dụng công nghệ chuỗi khối; ví điện tử có thể tải xuống được.
Nhóm 35
Cung cấp sàn giao dịch tài sản kỹ thuật số trực tuyến; dịch vụ mua bán vật phẩm ảo; dịch vụ quảng cáo liên quan đến sự kiện và hoạt động giao dịch tài sản kỹ thuật số; dịch vụ trung gian thương mại dùng cho mục đích trao đổi tài sản kỹ thuật số.
Nhóm 36
Cung cấp thông tin tài chính; dịch vụ liên quan đến tiền điện tử và tài sản ảo (dịch vụ tài chính); dịch vụ trao đổi tiền kỹ thuật số; giao dịch tài chính đối với tiền điện tử và tài sản ảo; dịch vụ hỗ trợ đầu tư và quản lý danh mục đầu tư (dịch vụ tài chính); dịch vụ thanh toán thông qua ví điện tử.
Nhóm 42
Cung cấp thông tin liên quan đến công nghệ máy tính và lập trình thông qua một trang web; dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ chuỗi khối; phát triển nền tảng máy tính; cung cấp thông tin, phân tích và đánh giá các ứng dụng công nghệ phi tập trung; dịch vụ công nghệ trong lĩnh vực quản lý tài sản kỹ thuật số; dịch vụ mã hóa dữ liệu.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263