MPE MẠNH PHƯƠNG
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-36653
- Ngày nộp đơn
- 17/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0543206-000
- Ngày cấp bằng
- 05/05/2025
- Ngày hết hạn
- 17/08/2033
- Số công bố
- 67659
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
CA-11.09, tháp T3, Đảo Kim Cương, số 1 đường số 104-BTT, phường Bình Trưng Tây, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện SHCN
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Mặt công tắc điện (phụ kiện của công tắc điện); mặt ổ cắm điện (phụ kiện của ổ cắm điện); chuông cửa điện; đế âm (một bộ phận cấu thành của ổ cắm điện); đế nổi (một bộ phận cấu thành của ổ cắm điện); lò xo uốn ống điện (dùng để uốn cong hoặc thẳng ống luồn dây điện bằng cách luồn vào trong ống); khớp nổi răng (dùng để nối với ống luồn dây điện); co nối (dùng để nối với ống luồn dây điện); hộp nối điện; kẹp đỡ ống luồn điện; thiết bị cảm biến cửa; thiết bị cảm biến chuyển động; thiết bị cảm biến rò nước; thiết bị cảm biến khói; thiết bị cảm biến khí CO; thiết bị cảm biến ga; thiết bị cảm biến quang; còi báo động; thiết bị phân tích chất lượng không khí trong nhà; khóa cửa thông minh; thiết bị điều khiển rèm cửa thông minh; màn chiếu thông minh; camera thông minh; chuông cửa màn hình; thiết bị điều khiển từ xa; bộ cảm biến hiện diện.
Nhóm 11
Máy lọc không khí; phụ kiện máy lọc không khí; máy lọc nước; phụ kiện máy lọc nước; máy nước nóng; phụ kiện máy nước nóng; đèn chiếu sáng.
Nhóm 21
Vợt bắt muỗi chạy bằng điện; đèn bắt muỗi; thiết bị điện dùng để thu hút và diệt trừ côn trùng.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263