JIN LI XING JIN LI XING [jin: kim, vàng; li: nên; xing: phát triển, gây dựng]
Trạng thái
1879Thông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-36670
- Ngày nộp đơn
- 17/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 53043
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng, đen, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 2, số 14, ngõ 25, đường Đoàn Kết, tổ dân phố Rạng Đông, phường Biên Giang, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
17 đơn khác
KLIX
OYT
CHANG FENG SOFTWARE [chang feng ruan jian: phần mềm trường phong]
VANCO CNC MACHINE [wanke shukong; jiang menchuang shebei zuo dao jizhi]
Kaepeak
MS MEISHENG [mei sheng zhi neng: mỹ sinh công nghệ]
A XINAU Inte [xinau zhineng: hâm âu trí lực]
P1 PINLI CNC [pinli cnc: phẩm lực cnc]
WEI SHI WO-CNC [wei shi wo shu kong: vệ sĩ ốc CNC]
QLKH [qi lu kang hong: tế lỗ khang hồng]
KILIX
NH GDNIUN [guang dong niu niu shu kong: quảng đông ngưu ngưu cnc]
LEDECNC [leideshukong: lôi đức cnc]
KY KAIYUESHUKONG [kaiyueshukong: khải nhạc cnc]
YECREO
JUYANCT [ju ya shu kong: cự á cnc]
HT HUAITAIJIXIE [huai tai ji xie: máy móc hoài thái]
Đại diện SHCN
Số 22A, ngách 2/2, phố Phương Mai, phường Phương Mai, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy sản xuất cửa nhôm, nhựa; máy hàn; máy phay; máy cắt; máy bấm góc cửa nhôm.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ