VELA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-37133
- Ngày nộp đơn
- 21/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0547810-000
- Ngày cấp bằng
- 22/05/2025
- Ngày hết hạn
- 21/08/2033
- Số công bố
- 53158
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
350-41, Tangjeongmyeon-ro, Tangjeong-myeon, Asan-si, Chungcheongnam-do, 31459 Republic of Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Chậu vệ sinh cho phụ nữ; chậu vệ sinh cho phụ nữ dùng điện cho mục đích gia dụng; ống dẫn cho nhà vệ sinh và bồn tiểu gắn cố định là bộ phận của thiết bị vệ sinh; chậu vệ sinh; bệ xí vệ sinh; vòi của chậu vệ sinh cho phụ nữ; bộ lọc cho chậu vệ sinh cho phụ nữ; thiết bị khử trùng cho nhà vệ sinh; bồn tiểu gắn cố định (thiết bị vệ sinh); nhà vệ sinh di động có hình dạng là một cái ghế đẩu.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263