ASHUKA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-37181
- Ngày nộp đơn
- 21/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0555980-000
- Ngày cấp bằng
- 01/07/2025
- Ngày hết hạn
- 21/08/2033
- Số công bố
- 53192
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
998-999 Solok Perusahaan 3, Kawasan Miel, Prai Industrial Estate, 13600 Perai, Penang, Malaysia
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 12
Ổ trục bánh xe cho phương tiện giao thông đường bộ; thiết bị chống lóa dùng cho xe cộ; xích chống trượt cho xe cộ; mui ô tô; xích ô tô; khung gầm ô tô; lót phanh cho xe cộ; má phanh cho xe cộ; xéc măng phanh cho xe cộ; má phanh cho xe ô tô; đĩa phanh cho xe cộ; khớp ly hợp cho phương tiện giao thông trên bộ; cơ cấu ghép nối cho phương tiện giao thông trên bộ; hộp tay quay cho cơ cấu của phương tiện giao thông trên bộ, trừ loại dùng cho động cơ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; hộp số cho phương tiện giao thông trên bộ; khớp truyền động bánh răng cho phương tiện giao thông trên bộ; mui cho động cơ xe cộ [nắp ca- pô]; mui cho xe cộ; còi cho xe cộ; ổ trục cho bánh xe cộ; xích xe máy; chân vịt cho tàu thủy; lò xo giảm xóc cho xe cộ; tàu vũ trụ; cánh hướng gió dùng cho xe cộ; bánh lái cho xe cộ; xích truyền động cho phương tiện giao thông trên bộ; van cho lốp xe; nan hoa cho bánh xe cộ.
Nhóm 17
Amiăng; vật liệu lót phanh, bán thành phẩm; lớp đệm khớp ly hợp; ống nối dùng cho bộ tản nhiệt của xe cộ; vật liệu trám khớp nối giãn nở; đệm nối kín; len thủy tinh để cách điện, cách nhiệt; dầu cách điện, cách nhiệt; vòng đệm kín cho ống; khớp nối ống, không bằng kim loại; vòng bằng cao su; chế phẩm bịt kín dùng cho mối nối; vòng đệm bằng cao su hoặc sợi lưu hóa.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng