wuber
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-37860
- Ngày nộp đơn
- 24/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 53546
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, vàng cam, đen, xanh dương, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô 06-7 khu công nghiệp Ninh Hiệp, xã Phù Đổng, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Chất dính dùng cho gạch ốp tường; chất dính dùng trong công nghiệp; keo dùng trong công nghiệp; chất dính dùng cho giấy dán tường; gluten [keo, hồ dán, chất dính] không dùng trong văn phòng và gia đình; chất dính dẫn điện.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
4166 OD Phản đối cấp
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
997 Biên lai điện tử PS
997 Biên lai điện tử PS
4314 Công văn gia hạn trả lời thông báo, phí gia hạn trả lời
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4333 Tài liệu khác
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng