EXWIN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-38505
- Ngày nộp đơn
- 28/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0547853-000
- Ngày cấp bằng
- 22/05/2025
- Ngày hết hạn
- 28/08/2033
- Số công bố
- 53891
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1f., No.498, Changping E. 5th Rd., Beitun Dist., Taichung City 40674, Taiwan (R.O.C.)
Đại diện SHCN
Số 10 ngõ 34 đường Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 8
Dụng cụ doa; dao tiện ích; dụng cụ vặn ốc, vít dạng ống lồng [công cụ cầm tay]; tua vít, không dùng điện; dụng cụ vặn ốc, vít đầu lục giác [công cụ cầm tay]; dụng cụ vặn đai ốc, không dùng điện; dụng cụ cắt dây; kìm cắt dây; cái kìm; tay cầm của kìm siết hai chiều; chìa siết ốc [công cụ cầm tay]; dụng cụ mài, vận hành bằng tay; mũi khoan [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; dụng cụ vặn ốc vít [công cụ cầm tay]; dụng cụ mở ống bugi; cờ lê đo lực; kìm càng cua của người thợ mộc; mũi núng tâm [dụng cụ cầm tay]; luỡi của cưa cắt ngang; kìm cắt; tua vít đa năng, không dùng điện; dụng cụ nhổ đinh; kìm nhỏ đầu nhọn; chìa vặn đai ốc [công cụ cầm tay]; khung của cưa tay; dụng cụ cắt an toàn; dụng cụ cắt hộp; mũi mài [bộ phận của công cụ cầm tay]; khoan [công cụ cầm tay]; giũa [dụng cụ]; kìm tuốt dây [dụng cụ cầm tay]; lưỡi cắt [dụng cụ cầm tay]; dao rạch (dao trổ); mũi đột dùng để đóng đinh; máy khoan búa vận hành bằng tay; cưa tay; cờ lê đầu lục giác [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ vặn ốc, vít có bánh cóc [công cụ cầm tay]; mâm cặp 3 chấu cho dụng cụ vận hành bằng tay; cờ lê [dụng cụ cầm tay]; mũi tua vít [bộ phận của công cụ cầm tay]; tất cả là thao tác thủ công.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4190 OD TL Khác
4190 OD TL Khác
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263