COCOMAT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-39219
- Ngày nộp đơn
- 31/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0543721-000
- Ngày cấp bằng
- 08/05/2025
- Ngày hết hạn
- 31/08/2033
- Số công bố
- 51915
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Phòng 226, tầng 2, tòa nhà Kim Ánh, số 01/78 phố Duy Tân, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 19
Đường gờ, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; đường chỉ không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; lớp phủ [vật liệu xây dựng].
Nhóm 31
Thảm cỏ tự nhiên; mảng cỏ tự nhiên; mảng cỏ; vầng cỏ; hạt giống thực vật; mầm hạt giống cho lĩnh vực thực vật học.
Nhóm 37
Dịch vụ làm kín công trình; xây dựng; tư vấn xây dựng.
Nhóm 44
Dịch vụ trồng cây; dịch vụ tái trồng rừng.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
4312 CB11 Hợp đồng chuyển nhượng
4302 Bổ sung bản gốc VBBH
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền